沒身

méi shēn một thân

Hán Việt: một thân · Pinyin: méi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终身; 犹言将自身没官; 犹投身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终身。 2.犹言将自身没官。 3.犹投身。