没辙
một triệt
Hán Việt: một triệt · Pinyin: méi zhé
Tổng quan
bế tắc; chịu
1.方言。谓没办法。
窮途。引申為沒有主意、無法可施。如:「這下,他可沒轍了吧?」
Nghĩa
Việt
- Cihui hết cách
- Cihui không tìm được lối thoát bế tắc; chịu。沒有辦法。
- Tần suất từ một triệt: không có cách/không có biện pháp/bế tắc/chịu; không có biện pháp; bế tắc; chịu
- Biên soạn /s.v. <topo.> can find no way out
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 窮途。引申為沒有主意、無法可施。如:「這下,他可沒轍了吧?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓没办法。
Eng
- Cihui (idiom) unable to solve; no way to escape a problem
- Tần suất từ v.o./s.v. <topo.> can find no way out , Wǒ ¹shì ∼ le. I can find no way out
Đức
- Handedict nichts dagegen tun können