沒飯喫 một phạn khiết Hán Việt: một phạn khiết Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 飯 (phạn) + 喫 (khiết)Hán Việtmột phạn khiếtCấu tạo沒 + 飯 + 喫 · một + phạn + khiết nghĩa thành phần: một + phạn + khiết Nghĩa EngCihui dine with Duke Humphrey