沒骨

méi gǔ một cốt

Hán Việt: một cốt · Pinyin: méi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国画技法名。用彩色直接绘出形象而不用墨色线条勾描的画法。没骨,谓不用墨笔为骨。相传为南朝梁张僧繇所创。