沒齒 một xỉ Hán Việt: một xỉ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 齒 (xỉ)Hán Việtmột xỉCấu tạo沒 + 齒 · một + xỉ nghĩa thành phần: một + xỉ Nghĩa EngCihui 沒齒 òchǐ id. to the end of one's life