漚兩天

ẩu lưỡng thiên

Hán Việt: ẩu lưỡng thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (lưỡng) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漚兩天 u liǎng tiān v.p. <topo.> delay a couple of days