漚珠槿豔

ōu zhū jǐn yàn ẩu châu cận diễm

Hán Việt: ẩu châu cận diễm · Pinyin: ōu zhū jǐn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (châu) + 槿 (cận) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻短暂的幻景。沤珠,水泡。槿,木槿花,鲜艳而易凋谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻短暂的幻景。沤珠,水泡。槿,木槿花,鲜艳而易凋谢。