瀝情

lì qíng lịch tình

Hán Việt: lịch tình · Pinyin: lì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓点滴不漏地告知实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓点滴不漏地告知实情。