瀝瀝拉拉

lì lì lā lā lịch lịch lạp lạp

Hán Việt: lịch lịch lạp lạp · Pinyin: lì lì lā lā

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (lịch) + (lạp) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨点零星地不间断地降落貌; 稀疏零乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨点零星地不间断地降落貌。 2.稀疏零乱貌。

Eng

  • Cihui 瀝瀝拉拉 ìlìlālā v.p. <coll.> 1. disconnected; disjointed 2. in dribs and drabs