瀝瀝淅淅 lì lì xī xī · lịch lịch tích tích Hán Việt: lịch lịch tích tích · Pinyin: lì lì xī xī Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 瀝 (lịch) + 淅 (tích) + 淅 (tích)Pinyinlì lì xī xīHán Việtlịch lịch tích tíchCấu tạo瀝 + 瀝 + 淅 + 淅 · lịch + lịch + tích + tích nghĩa thành phần: lịch + lịch + tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 液体不断滴落貌。Tân Hoa Tự Điển 1.液体不断滴落貌。