瀝滴 lì dī · lịch tích Hán Việt: lịch tích · Pinyin: lì dī Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 滴 (tích)Pinyinlì dīHán Việtlịch tíchCấu tạo瀝 + 滴 · lịch + tích nghĩa thành phần: lịch + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水下滴; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.水下滴。 2.象声词。