瀝耳 lì ěr · lịch nhĩ Hán Việt: lịch nhĩ · Pinyin: lì ěr Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 耳 (nhĩ)Pinyinlì ěrHán Việtlịch nhĩCấu tạo瀝 + 耳 · lịch + nhĩ nghĩa thành phần: lịch + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洗耳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洗耳。