瀝膽

lì dǎn lịch đảm

Hán Việt: lịch đảm · Pinyin: lì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓竭尽忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓竭尽忠诚。

Eng

  • Cihui 瀝膽 ìdǎn v.o. show one's loyalty