瀝誠

lì chéng lịch thành

Hán Việt: lịch thành · Pinyin: lì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭尽诚心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽诚心。