瀝述

lì shù lịch thuật

Hán Việt: lịch thuật · Pinyin: lì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细陈述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.详细陈述。