瀝陳 lì chén · lịch trần Hán Việt: lịch trần · Pinyin: lì chén Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 陳 (trần)Pinyinlì chénHán Việtlịch trầnCấu tạo瀝 + 陳 · lịch + trần nghĩa thành phần: lịch + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭诚陈述。Tân Hoa Tự Điển 1.竭诚陈述。EngCihui 瀝陳 ìchén* v. state honestly in detail