沥霤 lịch lựu Hán Việt: lịch lựu Tổng quan Cấu tạo: 沥 (lịch) + 霤 (lựu)Hán Việtlịch lựuCấu tạo沥 + 霤 · lịch + lựu nghĩa thành phần: lịch + lựu