沦为

lún wéiluân vi

Hán Việt: luân vi · Pinyin: lún wéi

Tổng quan

rơi xuống

Cấu tạo: 淪 (luân) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở thành (thứ gì đó kém cỏi)
  • Tần suất từ rơi xuống , trở thành (thứ gì đó kém cỏi)
  • Biên soạn v.p. <wr.> be reduced to

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi descend to

Eng

  • Cihui to sink down to; to be reduced to (sth inferior)
  • Tần suất từ v.p. <wr.> be reduced to

Đức

  • Handedict herabsinken

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何