淪為

lún wéi luân vi

Hán Việt: luân vi · Pinyin: lún wéi

Tổng quan

rơi xuống | trở thành (thứ gì đó kém cỏi)

Cấu tạo: (luân) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơi xuống | trở thành (thứ gì đó kém cỏi)

Eng

  • CC-CEDICT to sink down to|to be reduced to (sth inferior)
  • Cihui to sink down to; to be reduced to (sth inferior)