淪傷

lún shāng luân thương

Hán Việt: luân thương · Pinyin: lún shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零落衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.零落衰败。