淪入
luân nhập
Hán Việt: luân nhập
Tổng quan
chìm đắm vào: sa vào/nhập vào/lâm vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chìm đắm vào: sa vào/nhập vào/lâm vào
Eng
- Cihui 淪入 únrù v.p. fall into
Hán Việt: luân nhập
chìm đắm vào: sa vào/nhập vào/lâm vào