沦入 luân nhập Hán Việt: luân nhập Tổng quan sa vào; nhập vào; lâm vào Cấu tạo: 淪 (luân) + 入 (nhập)Hán Việtluân nhậpTừ loạitínhCấu tạo淪 + 入 · luân + nhập nghĩa thành phần: luân + nhập Nghĩa ViệtCihui chìm đắm vào: sa vào/nhập vào/lâm vàoBiên soạn v.p. fall intoEngCihui 淪入 únrù v.p. fall into Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住