淪卷

lún juǎn luân quyển

Hán Việt: luân quyển · Pinyin: lún juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓激浪冲塌河岸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓激浪冲塌河岸。