淪回 luân hồi Hán Việt: luân hồi Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 回 (hồi)Hán Việtluân hồiCấu tạo淪 + 回 · luân + hồi nghĩa thành phần: luân + hồi Nghĩa EngCihui 淪回 lúnhuí n. an eddy