淪昧 lún mèi · luân muội Hán Việt: luân muội · Pinyin: lún mèi Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 昧 (muội)Pinyinlún mèiHán Việtluân muộiCấu tạo淪 + 昧 · luân + muội nghĩa thành phần: luân + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没落;昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.没落;昏暗。