沦没

lún mòluân một

Hán Việt: luân một · Pinyin: lún mò

Tổng quan

chìm vào; sa vào.; chết; qua đời (người)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沉没; 湮没。 2.犹沦陷。 3.指死亡; 败灭。

Cấu tạo: 淪 (luân) + 沒 (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chìm
  • Cihui chết đuối
  • Biên soạn v. 1. sink; submerge 2. die (of humans); perish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉没; 湮没。 2.犹沦陷。 3.指死亡; 败灭。

Eng

  • Cihui to sink; to drown

Từ liên quan

Gần nghĩa

沦没丧亡 · 沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞