淪洄

lún huí luân hồi

Hán Việt: luân hồi · Pinyin: lún huí

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮回。佛教指有生命的东西在天堂﹑地狱﹑人间等六个范围内流转不息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮回。佛教指有生命的东西在天堂﹑地狱﹑人间等六个范围内流转不息。