淪溺

lún nì luân nịch

Hán Việt: luân nịch · Pinyin: lún nì

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉没;淹没; 谓陷入不良的境地或痛苦的境界而难以自拔; 衰微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉没;淹没。 2.谓陷入不良的境地或痛苦的境界而难以自拔。 3.衰微。