淪滯 lún zhì · luân trệ Hán Việt: luân trệ · Pinyin: lún zhì Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 滯 (trệ)Pinyinlún zhìHán Việtluân trệCấu tạo淪 + 滯 · luân + trệ nghĩa thành phần: luân + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仕途阻塞,屈居下位; 谓陷入苦境; 指陷入苦境的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仕途阻塞,屈居下位。 2.谓陷入苦境。 3.指陷入苦境的人。