沦灭
luân diệt
Hán Việt: luân diệt · Pinyin: lún miè
Tổng quan
diệt vong
1.沉没。 2.灭亡。 3.消失; 埋没。
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt chủng
- Biên soạn v.p. totally disintegrated
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.沉没。 2.灭亡。 3.消失; 埋没。
Eng
- Cihui to perish; extinction
Hán Việt: luân diệt · Pinyin: lún miè
diệt vong
1.沉没。 2.灭亡。 3.消失; 埋没。