淪藹

lún ǎi luân ái

Hán Việt: luân ái · Pinyin: lún ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗谈﹑萧条貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗谈﹑萧条貌。