淪誤 lún wù · luân ngộ Hán Việt: luân ngộ · Pinyin: lún wù Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 誤 (ngộ)Pinyinlún wùHán Việtluân ngộCấu tạo淪 + 誤 · luân + ngộ nghĩa thành phần: luân + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉溺于谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺于谬误。