淪敗
luân bại
Hán Việt: luân bại · Pinyin: lún bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衰落,衰败; 犹毁坏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衰落,衰败。 2.犹毁坏。
Eng
- Cihui 淪敗 únbài v. collapse (of a nation)
Hán Việt: luân bại · Pinyin: lún bài