淪逝

lún shì luân thệ

Hán Việt: luân thệ · Pinyin: lún shì

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没世,逝世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没世,逝世。