淪陰 lún yīn · luân âm Hán Việt: luân âm · Pinyin: lún yīn Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 陰 (âm)Pinyinlún yīnHán Việtluân âmCấu tạo淪 + 陰 · luân + âm nghĩa thành phần: luân + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即晩霞。Tân Hoa Tự Điển 1.即晩霞。