淪降 lún jiàng · luân hàng Hán Việt: luân hàng · Pinyin: lún jiàng Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 降 (hàng)Pinyinlún jiàngHán Việtluân hàngCấu tạo淪 + 降 · luân + hàng nghĩa thành phần: luân + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坠落;沦落。Tân Hoa Tự Điển 1.坠落;沦落。