淪隱 lún yǐn · luân ẩn Hán Việt: luân ẩn · Pinyin: lún yǐn Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 隱 (ẩn)Pinyinlún yǐnHán Việtluân ẩnCấu tạo淪 + 隱 · luân + ẩn nghĩa thành phần: luân + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐遁;埋没。Tân Hoa Tự Điển 1.隐遁;埋没。