淪飄 lún piāo · luân phiêu Hán Việt: luân phiêu · Pinyin: lún piāo Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 飄 (phiêu)Pinyinlún piāoHán Việtluân phiêuCấu tạo淪 + 飄 · luân + phiêu nghĩa thành phần: luân + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沦漂"; 犹飘泊;飘荡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沦漂"。 2.犹飘泊;飘荡。