沧渊 thương uyên Hán Việt: thương uyên Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 渊 (uyên)Hán Việtthương uyênCấu tạo沧 + 渊 · thương + uyên nghĩa thành phần: thương + uyên