滬菜 hù cài · hỗ thái Hán Việt: hỗ thái · Pinyin: hù cài Tổng quan Cấu tạo: 滬 (hỗ) + 菜 (thái)Pinyinhù càiHán Việthỗ tháiCấu tạo滬 + 菜 · hỗ + thái nghĩa thành phần: hỗ + thái