沫子

mò zi mạt tử

Hán Việt: mạt tử · Pinyin: mò zi

Tổng quan

bọt。液體形成的許多小泡;泡沫。

Cấu tạo: (mạt) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bọt。液體形成的許多小泡;泡沫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体形成的许多小泡;泡沫。

Eng

  • Cihui 沫子 mòzi* n. foam; froth