沫子

mò zimạt tử

Hán Việt: mạt tử · Pinyin: mò zi

Tổng quan

bọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

液体形成的许多小泡; 泡沫。

Cấu tạo: 沫 (mạt) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt
  • VietPhrases bọt
  • Tần suất từ bọt
  • Biên soạn 沫子 mòzi* n. foam; froth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 液体形成的许多小泡; 泡沫。

Eng

  • Cihui 沫子 mòzi* n. foam; froth
  • Tần suất từ 沫子 mòzi* n. foam; froth

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿