沫流 mò liú·mạt lưu Hán Việt: mạt lưu · Pinyin: mò liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹流派。 2.冒着泡沫的水流。指激流。 Cấu tạo: 沫 (mạt) + 流 (lưu)Pinyinmò liúHán Việtmạt lưuCấu tạo沫 + 流 · mạt + lưu nghĩa thành phần: mạt + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹流派。 2.冒着泡沫的水流。指激流。 Từ liên quan Gần nghĩa沫子 · 沫水 · 流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人