沫血 mò xuè · mạt huyết Hán Việt: mạt huyết · Pinyin: mò xuè Tổng quan Cấu tạo: 沫 (mạt) + 血 (huyết)Pinyinmò xuèHán Việtmạt huyếtCấu tạo沫 + 血 · mạt + huyết nghĩa thành phần: mạt + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水面上的泡沫像血一样。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水面上的泡沫像血一样。EngCihui 沫血 mòxiě n. bleeding face