沫餑 mò bō · mạt bột Hán Việt: mạt bột · Pinyin: mò bō Tổng quan Cấu tạo: 沫 (mạt) + 餑 (bột)Pinyinmò bōHán Việtmạt bộtCấu tạo沫 + 餑 · mạt + bột nghĩa thành phần: mạt + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶水煮沸时产生的浮沫。Tân Hoa Tự Điển 1.茶水煮沸时产生的浮沫。