沮力 jǔ lì · tự lực Hán Việt: tự lực · Pinyin: jǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 力 (lực)Pinyinjǔ lìHán Việttự lựcCấu tạo沮 + 力 · tự + lực nghĩa thành phần: tự + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阻力。Tân Hoa Tự Điển 1.阻力。