沮勸 jǔ quàn · tự khuyến Hán Việt: tự khuyến · Pinyin: jǔ quàn Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 勸 (khuyến)Pinyinjǔ quànHán Việttự khuyếnCấu tạo沮 + 勸 · tự + khuyến nghĩa thành phần: tự + khuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阻止恶行,勉励善事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻止恶行,勉励善事。