沮動 jǔ dòng · tự động Hán Việt: tự động · Pinyin: jǔ dòng Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 動 (động)Pinyinjǔ dòngHán Việttự độngCấu tạo沮 + 動 · tự + động nghĩa thành phần: tự + động