沮異

jǔ yì tự dị

Hán Việt: tự dị · Pinyin: jǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情绪低落,意见分歧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情绪低落,意见分歧。