沮懈 jǔ xiè · tự giải Hán Việt: tự giải · Pinyin: jǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 懈 (giải)Pinyinjǔ xièHán Việttự giảiCấu tạo沮 + 懈 · tự + giải nghĩa thành phần: tự + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沮解"。