沮折

jǔ zhé tự chiết

Hán Việt: tự chiết · Pinyin: jǔ zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沮丧屈从; 阻挠折服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沮丧屈从。 2.阻挠折服。