沮授 jǔ shòu · tự thụ Hán Việt: tự thụ · Pinyin: jǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 授 (thụ)Pinyinjǔ shòuHán Việttự thụCấu tạo沮 + 授 · tự + thụ nghĩa thành phần: tự + thụ