沮撓 jǔ náo · tự nạo Hán Việt: tự nạo · Pinyin: jǔ náo Tổng quan Cấu tạo: 沮 (tự) + 撓 (nạo)Pinyinjǔ náoHán Việttự nạoCấu tạo沮 + 撓 · tự + nạo nghĩa thành phần: tự + nạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 破壞阻撓。宋.陸游〈師伯渾文集序〉:「則忌者當益眾,排擊沮撓,當不遺力。」《五代史平話.晉史.卷上》:「執政大臣爭持議論,恐其無成,沮撓百端,不從所請。」